T. Dischon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 2 19:52 9.5 4 0.5 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
TBL TBL 2 19:52 9.5 4 0.5 66.7% 50.0% 0.0% 0 0
Kapakli Spor Olimpico 37 27:32 14.4 5.6 0.9 49.5% 42.9% 81.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions