T. Dinh Thanh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hanoi Buffaloes 18 16:12 5.6 4.3 0.8 48.4% 44.7% 90.0% 0 0
VBA VBA 18 16:12 5.6 4.3 0.8 48.4% 44.7% 90.0% 0 0
Hanoi Buffaloes 20 27:13 7.5 4.5 1.4 41.1% 34.7% 75.0% 0 0
Can Tho Catfish 24 36:03 12.1 6.1 1.7 39.6% 32.9% 86.0% 2 0
Vietnam Hanoi Buffaloes 24 33:14 11.5 5 2.5 45.1% 39.6% 74.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions