T. Dincic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 20 18:50 4.2 4 1.4 42.0% 20.0% 57.9% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 18:50 4.2 4 1.4 42.0% 20.0% 57.9% 0 0
Partizan W 35 20:59 4.9 4.7 1.6 47.9% 27.0% 61.5% 0 0
Partizan W 37 22:55 5.5 5.5 2.1 41.6% 25.7% 72.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions