T. Diggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 30 20:12 8.1 6.7 1.2 51.0% 0% 79.1% 3 0
WABA League Women WABA League Women 9 20:38 6.1 7 1.3 48.0% 0% 87.5% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 20:01 8.9 6.5 1.2 51.9% 0% 77.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions