T. Diggs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 33 28:45 16.9 3.8 2 44.3% 37.3% 87.1% 0 0
Divizia A Divizia A 33 28:45 16.9 3.8 2 44.3% 37.3% 87.1% 0 0
CSM Targu Mures 6 25:35 19.3 4.3 2.2 51.7% 48.9% 42.9% 0 0
Szombathely Kormend 34 17:32 9.2 1.7 0.6 48.7% 47.1% 106.2% 0 0
Szombathely 11 15:25 5.9 1.8 0.8 40.4% 37.8% 90.0% 0 0
Torun 29 23:58 11.6 2.2 1.2 39.4% 38.9% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions