T. Dickson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama Excellence 39 8:32 1.7 0.8 0.3 35.4% 21.9% 70.6% 0 0
B2.League B2.League 39 8:32 1.7 0.8 0.3 35.4% 21.9% 70.6% 0 0
Sendai 30 8:03 1.8 0.8 0.5 38.8% 45.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions