T. Diawara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg U21 30 14:08 5.1 2.4 0.8 46.0% 30.8% 68.4% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 14:08 5.1 2.4 0.8 46.0% 30.8% 68.4% 0 0
Strasbourg U21 5 8:36 2.6 0.6 0.4 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions