T. Deroover

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Circus Brussels 2 16:35 5.5 0 2.5 36.4% 37.5% 0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 16:35 5.5 0 2.5 36.4% 37.5% 0% 0 0
Circus Brussels 32 14:45 6.2 0.8 1.3 40.9% 42.9% 75.0% 0 0
Circus Brussels 28 19:58 9.5 1.2 2.8 41.3% 42.9% 93.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions