T. DePerry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Natacao W 1 37:55 18 17 1 46.2% 0.0% 75.0% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 37:55 18 17 1 46.2% 0.0% 75.0% 1 0
Natacao W 18 34:21 16.8 8.3 0.9 39.9% 16.2% 71.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions