T. de Thaey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taiwan Beer RANS PIK 24 21:00 11.5 8.6 1.6 44.8% 24.4% 72.1% 8 0
SBL SBL 11 24:54 13.8 10 1.8 43.8% 16.7% 70.5% 4 0
NBL NBL 13 17:42 9.5 7.5 1.5 46.2% 30.4% 74.4% 4 0
Hangtuah 7 24:34 15.9 8.1 2 49.0% 33.3% 70.0% 3 0
Terrafirma Dyip 8 36:59 17.8 12.2 1.4 46.4% 36.8% 78.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions