T. Davontrey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 38 29:03 16.2 4.1 1.7 44.3% 38.6% 75.9% 0 0
Extraliga Extraliga 38 29:03 16.2 4.1 1.7 44.3% 38.6% 75.9% 0 0
TSU BC Prievidza 19 30:57 14.6 3.7 2 44.9% 39.0% 78.3% 0 0
TSU 31 32:36 16.5 4.4 2.3 49.0% 38.9% 77.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions