T. Davis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 31 32:39 16.5 6.2 2.9 43.6% 29.3% 79.5% 4 0
1 Liga 1 Liga 31 32:39 16.5 6.2 2.9 43.6% 29.3% 79.5% 4 0
Pelplin 35 28:29 14.3 5.2 3.4 43.4% 37.0% 73.1% 3 0
Pelplin 26 28:39 15.2 5 2.3 45.5% 35.9% 79.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions