T. Daniels

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 8 18:49 5.8 6.4 0.9 48.3% 16.7% 70.8% 0 0
LNBP LNBP 8 18:49 5.8 6.4 0.9 48.3% 16.7% 70.8% 0 0
Urunday 26 24:44 11.7 7.8 1.7 61.3% 35.4% 67.0% 6 0
Gimnasia 40 24:39 9.4 6.4 0.9 60.9% 36.4% 39.4% 4 0
Walferdange 11 26:39 10.7 8.5 1.3 51.6% 26.1% 62.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions