T. Czank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 23 25:47 4.1 3.5 2.7 25.8% 26.6% 55.6% 1 1
NB I A W NB I A W 23 25:47 4.1 3.5 2.7 25.8% 26.6% 55.6% 1 1
Cegledi W 21 31:16 7.7 3.3 3 35.3% 25.3% 67.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions