T. Culibrk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 29 20:10 8.9 4.2 2.5 36.4% 27.3% 82.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 7 18:28 6.4 4.4 2.4 30.2% 24.0% 87.5% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 20:43 9.7 4.1 2.5 38.3% 28.2% 82.1% 0 0
Student Nis W 23 29:35 12.7 4.7 3.7 41.3% 29.7% 61.2% 2 0
Partizan W 3 11:29 5 1.7 2 40.0% 22.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions