T. Crump

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Shamal 14 37:00 20.9 4.4 3.3 44.9% 36.4% 90.2% 0 0
QBL QBL 14 37:00 20.9 4.4 3.3 44.9% 36.4% 90.2% 0 0
Al Ahli Al Arabi 2 28:17 21 6.5 4 44.4% 47.6% 80.0% 0 0
Trotamundos 22 26:06 12 3 1.6 41.3% 38.0% 100.0% 0 0
Al Khor 12 38:53 23.4 6.5 4.7 39.7% 32.8% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions