T. Croft

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen Hapoel Holon 42 27:48 15.4 2.2 4.8 43.5% 32.2% 74.5% 1 0
Pro B Pro B 35 28:55 16.1 2.7 4.7 43.0% 31.4% 74.0% 1 0
Super League Super League 7 22:16 11.7 0 5.3 47.6% 37.9% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions