T. Cotton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 12 19:35 5.9 1.8 1.8 38.7% 22.2% 76.0% 0 0
LNBP LNBP 12 19:35 5.9 1.8 1.8 38.7% 22.2% 76.0% 0 0
Vienna Basket 16 19:20 5.7 1.1 1.9 39.8% 35.3% 72.2% 0 0
Trepca Mazeikiai 22 31:13 14.1 3.5 4.5 41.6% 29.8% 80.4% 1 0
JuVi Cremona 27 24:47 11.4 3.4 2.1 45.1% 41.2% 77.9% 1 0
Voluntari 1 24:11 6 1 1 14.3% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions