T. Corto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student Nis W 26 14:23 4.1 2.5 1.7 36.4% 25.8% 77.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 14:17 3.2 2.5 1.8 25.0% 0.0% 62.5% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 14:25 4.4 2.5 1.7 40.5% 33.3% 84.2% 0 0
Crvena zvezda W 20 14:19 5.2 1.7 1.4 41.3% 24.0% 89.5% 0 0
Crvena zvezda W 25 24:40 9.2 3.4 2.6 40.2% 31.9% 86.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions