T. Corthay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios VS W 20 11:45 2.8 0.9 0.3 30.8% 34.5% 68.4% 0 0
SB League W SB League W 20 11:45 2.8 0.9 0.3 30.8% 34.5% 68.4% 0 0
Helios VS W 18 7:56 0.4 0.7 0.5 7.1% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions