T. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes GB W 15 13:41 5 1.2 1.2 29.8% 30.4% 94.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:24 12 0 5 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
LFB W LFB W 14 12:46 4.5 1.3 0.9 28.4% 26.3% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions