T. Cooper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southland Sharks 18 24:10 7.2 2.2 1.9 36.2% 32.4% 71.4% 0 0
NBL NBL 18 24:10 7.2 2.2 1.9 36.2% 32.4% 71.4% 0 0
New Zealand Breakers 2 10:08 3.5 0.5 0 50.0% 25.0% 0% 0 0
Southland Sharks 24 22:35 9.6 2.4 2 41.8% 40.7% 70.6% 0 0
Auckland Tuatara 19 14:11 3.5 1 0.5 34.8% 28.1% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions