T. Coelho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 6 4:53 1.3 0.3 0.2 33.3% 50.0% 66.7% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 4:53 1.3 0.3 0.2 33.3% 50.0% 66.7% 0 0
Imortal Imortal B 42 17:18 5.2 1.6 1 32.3% 31.0% 70.7% 0 0
Imortal 2 7:58 0 1.5 1 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Imortal Imortal B 33 17:21 5.8 1.4 1 29.6% 27.8% 77.3% 0 0
Imortal 5 5:44 0 0.2 0.4 0.0% 0.0% 0% 0 0
Imortal B Imortal 31 15:57 5.9 1.3 1.2 33.5% 34.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions