T. Cleante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lyon W 33 15:18 5.2 0.7 1.8 46.3% 36.8% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 12 15:19 7.1 0.8 1.8 54.5% 57.9% 70.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 13:38 2 0 2 33.3% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 20 15:23 4.3 0.6 1.8 40.8% 27.0% 63.6% 0 0
Centre Federal BB W 22 27:42 8.9 1.7 2.3 32.4% 22.0% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions