T. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 32 29:25 12.7 4.4 1.9 57.4% 57.1% 76.7% 1 0
LFB W LFB W 26 30:30 13 4.7 1.9 60.0% 80.0% 75.7% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 24:43 11.3 2.8 1.8 48.3% 0.0% 85.7% 0 0
Flammes Carolo W 1 34:12 17 5 0 55.6% 0.0% 100.0% 0 0
Flammes Carolo W 31 29:58 13.1 4.7 1.6 58.5% 20.0% 71.9% 2 0
La Roche W 36 29:22 15.2 6.1 1.5 51.6% 33.3% 71.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions