T. Christensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 15 27:55 10.2 7.8 0.7 50.0% 35.1% 78.0% 2 0
Division A Division A 15 27:55 10.2 7.8 0.7 50.0% 35.1% 78.0% 2 0
Anorthosis 7 26:52 10.1 6.7 1 59.2% 40.0% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions