T. Choh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cameroon 6 25:27 8.3 4.7 2.8 45.0% 33.3% 41.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 25:27 8.3 4.7 2.8 45.0% 33.3% 41.7% 0 0
Canterbury Rams 15 31:29 19.7 8.1 5.8 50.9% 27.9% 60.7% 5 1
Kobrat 14 33:32 22.9 9.3 4 55.0% 34.2% 68.1% 8 1
Cameroon 19 21:49 5.8 5.3 1.9 51.9% 23.1% 60.4% 0 0
Antibes 18 17:04 4.8 2.7 1.5 34.6% 35.0% 56.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions