T. Cherry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plunges Olimpas 27 25:58 13.5 7.1 1.5 47.5% 32.4% 70.3% 6 0
NKL NKL 27 25:58 13.5 7.1 1.5 47.5% 32.4% 70.3% 6 0
Valmiera Glass Via 3 21:43 9.3 3.7 1 42.3% 33.3% 100.0% 0 0
Valmiera Glass Via 12 20:43 7.7 4 0.2 39.8% 25.0% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions