T. Chenery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bakken Bears 35 23:51 16.1 2.7 1.4 48.6% 38.6% 78.9% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 35 23:51 16.1 2.7 1.4 48.6% 38.6% 78.9% 0 0
Bakken Bears 9 26:34 15.7 4.2 1 41.8% 37.7% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions