T. Cheese

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 11 19:35 11.1 1.7 2.8 40.2% 33.3% 85.7% 0 0
LNBP LNBP 11 19:35 11.1 1.7 2.8 40.2% 33.3% 85.7% 0 0
Panteras Bora 31 21:58 14.5 3.5 2.8 40.4% 35.7% 77.8% 0 0
La Rochelle Dabrowa Gornicza 28 26:14 11.4 3.6 4.2 40.5% 31.2% 84.5% 1 0
La Rochelle 1 19:57 16 5 1 62.5% 62.5% 50.0% 0 0
Lancut 21 29:02 19.4 3.1 3.2 43.3% 30.5% 84.7% 0 0
Rapla 4 29:08 16.8 3.2 3.5 46.2% 30.8% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions