T. Chavez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 19:51 16 2 2 45.5% 33.3% 100.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 19:51 16 2 2 45.5% 33.3% 100.0% 0 0
Dziki Warszawa 50 19:50 11.5 1.7 2.9 39.4% 39.2% 82.9% 0 0
Koping Stars 39 34:11 21.8 3.8 3.9 42.2% 38.1% 87.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions