T. Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W 44 27:00 16.3 5.8 1.8 43.3% 27.1% 86.0% 7 0
NBA NBA 44 27:00 16.3 5.8 1.8 43.3% 27.1% 86.0% 7 0
Fenerbahce W 27 22:18 11.5 4.7 1.8 50.0% 47.1% 84.1% 2 0
Fenerbahce W Atlanta Dream W 43 28:49 14.5 9.2 2.1 38.9% 26.1% 78.2% 20 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions