T. Carr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sagesse Beirut 2 22:24 11 3 4.5 37.5% 0.0% 83.3% 0 0
WASL WASL 2 22:24 11 3 4.5 37.5% 0.0% 83.3% 0 0
Al Manama 12 33:41 22.9 7.7 6.7 50.3% 36.6% 77.3% 4 0
Kuwait SC 10 24:17 14.2 4.5 4.8 46.1% 33.3% 64.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions