T. Carlsten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aros Basket 4 18:23 8.2 2.8 1.5 40.0% 15.4% 87.5% 0 0
Superettan Superettan 4 18:23 8.2 2.8 1.5 40.0% 15.4% 87.5% 0 0
Aros Basket 23 28:00 12 3.5 2.2 35.3% 22.8% 59.4% 1 0
Koping Stars 33 16:31 2.4 1.2 1 20.3% 16.9% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions