T. Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southland Sharks 8 28:21 14.8 5 1.6 45.6% 38.1% 62.5% 1 0
NBL NBL 8 28:21 14.8 5 1.6 45.6% 38.1% 62.5% 1 0
Cheshire Phoenix 37 21:25 9.3 4.4 2 47.5% 35.2% 68.5% 0 0
Franklin Bulls 20 26:31 12.2 4.3 3.5 45.5% 35.8% 68.4% 1 0
Orbi 1 16:48 6 0 4 100.0% 100.0% 25.0% 0 0
Taranaki Airs New Zealand 24 21:36 9 4.6 1.6 38.2% 26.3% 83.3% 2 0
New Zealand 2 8:41 4.5 2.5 0 33.3% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions