T. Buttrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inter Bratislava Kobrat 46 26:17 13.1 7.8 1.2 47.2% 23.9% 73.1% 15 0
Extraliga Extraliga 18 23:18 12.1 7 0.9 51.4% 17.5% 77.9% 3 0
ENBL ENBL 4 24:53 12.5 6 0.5 51.4% 40.0% 71.4% 1 0
Korisliiga Korisliiga 24 28:46 14 8.6 1.5 44.6% 25.4% 69.2% 11 0
CD Povoa 3 30:21 12.7 9 0.7 60.9% 42.9% 63.6% 1 0
Caledonia Gladiators CD Povoa 30 23:07 7.8 6.9 1 31.9% 24.7% 72.0% 5 0
Caledonia Gladiators 6 16:25 6 4.2 0.7 25.8% 38.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions