T. Burden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles 24 23:52 10.8 3 4.5 53.3% 29.8% 65.1% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 22:28 11.3 4.3 5.3 50.0% 0.0% 80.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 24:54 12 3 3 50.0% 100.0% 62.5% 0 0
ENBL ENBL 4 23:43 10 2.8 5.5 75.0% 42.9% 58.3% 0 0
SLB SLB 16 24:07 10.8 2.9 4.2 50.4% 30.3% 63.4% 0 0
Rogaska Denain-Voltaire 8 27:09 15.6 2.8 5.5 41.1% 34.4% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions