T. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 3 11:44 3.3 1 3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 11:44 3.3 1 3 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 8 30:49 18.1 0 5.6 41.1% 27.3% 73.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions