T. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 11 22:58 15 2.6 1.5 48.6% 42.6% 81.0% 0 0
LNBP LNBP 11 22:58 15 2.6 1.5 48.6% 42.6% 81.0% 0 0
Golden Eagle Ylli 8 37:25 23.5 5 2.1 42.8% 37.1% 88.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions