T. Bropleh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 39 23:12 13.9 4.5 2 52.0% 52.3% 76.0% 0 0
Divizia A Divizia A 39 23:12 13.9 4.5 2 52.0% 52.3% 76.0% 0 0
CSM Oradea 15 27:50 14.1 5.8 2.4 47.3% 32.6% 75.9% 2 0
Forca Lleida 33 19:26 9.8 2.3 1.1 39.9% 36.3% 86.2% 0 0
Shizuoka 53 27:07 16.8 4.3 2.8 46.6% 38.6% 83.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions