T. Britt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 6 19:55 4.2 2.2 2.7 25.6% 18.2% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 19:55 4.2 2.2 2.7 25.6% 18.2% 75.0% 0 0
Canterbury Rams 15 31:41 20.1 3.7 7 43.1% 30.2% 84.4% 2 0
New Zealand Breakers 17 7:47 1.5 0.7 1.1 30.0% 12.5% 75.0% 0 0
New Zealand Canterbury Rams 19 26:32 15.4 2.9 5.6 45.4% 32.7% 82.1% 1 0
Canterbury Rams 22 32:12 16.3 3.8 6.5 53.3% 40.8% 73.6% 2 0
New Zealand 14 20:45 9.9 3 3.9 46.0% 27.3% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions