T. Brewer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz 13 27:35 12.4 3.2 1.2 45.0% 40.4% 89.5% 0 0
BBL BBL 12 27:54 12.9 3.4 1.1 46.4% 41.5% 89.5% 0 0
German Cup German Cup 1 23:42 6 0 2 25.0% 28.6% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder Chemnitz 18 20:29 6.6 2.8 0.6 34.8% 25.6% 64.0% 0 0
Syntainics MBC 42 28:06 10.2 4.8 0.9 47.4% 39.2% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions