T. Brazel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide Lightning W 22 25:05 5.9 2.3 1.6 34.8% 31.7% 100.0% 0 0
NBL W NBL W 22 25:05 5.9 2.3 1.6 34.8% 31.7% 100.0% 0 0
Adelaide Lightning W 19 22:06 5.8 1.8 1.5 43.1% 28.0% 80.0% 0 0
Australia U19 W 7 22:17 6.7 2.7 2.3 40.5% 38.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions