T. Blazek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 21 25:39 12.4 8.3 1.1 35.7% 33.7% 60.8% 8 0
1. Liga 1. Liga 21 25:39 12.4 8.3 1.1 35.7% 33.7% 60.8% 8 0
Chomutov 23 20:45 9.4 6.5 0.7 39.4% 29.0% 67.2% 5 0
SP Basket 22 9:25 3.3 3 0.3 48.4% 0.0% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions