T. Bjarkason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 28 29:18 12 9.6 3.8 52.5% 23.1% 45.1% 9 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 29:18 12 9.6 3.8 52.5% 23.1% 45.1% 9 0
Amager 13 30:39 16 10.2 4.5 55.2% 35.0% 50.0% 7 0
Denmark 2 13:47 3 3.5 1 100.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions