T. Birts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bonn 31 26:44 11.3 2.9 1 39.6% 26.2% 64.6% 0 0
BBL BBL 29 26:34 11.1 2.9 1 39.4% 24.8% 63.7% 0 0
German Cup German Cup 2 29:18 15 3 1 42.3% 40.0% 100.0% 0 0
Nymburk 3 16:20 7 1.7 1 42.1% 33.3% 100.0% 0 0
Nymburk 43 17:25 8.7 2.8 1.6 50.2% 29.2% 62.8% 0 0
Nymburk 15 22:21 9.9 3.3 0.9 49.6% 26.1% 72.2% 0 0
Borac Mozzart 25 30:46 11.2 4.6 1.5 46.1% 31.6% 72.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions