T. Bickerstaff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Bashkimi AEK Larnaca 28 21:04 8.3 4.6 1.4 49.5% 40.0% 46.5% 1 0
Super League Super League 11 22:35 7.5 1.1 1.4 42.7% 50.0% 45.5% 0 0
Superliga Superliga 15 19:54 9 7 1.3 52.8% 0.0% 46.9% 1 0
Division A Division A 2 21:24 8 5.5 2.5 66.7% 0% 0% 0 0
Detroit Pistons Bashkimi 9 17:39 8.3 6.4 1.2 68.2% 0.0% 50.0% 2 0
AEL 27 30:23 15.9 11 3.4 51.3% 23.3% 56.3% 18 0
Sacramento Kings 2 2:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions