T. Bibbs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kouvot Kouvola 20 33:40 17.1 5.5 3.5 48.4% 38.0% 79.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 20 33:40 17.1 5.5 3.5 48.4% 38.0% 79.7% 0 0
Walferdange 18 37:41 18.5 5.2 2.3 49.8% 42.0% 77.5% 2 0
Musel Pikes 30 39:15 24.1 8.3 3.8 46.6% 33.3% 82.5% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions