T. Berry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karhu Basket 33 26:46 16.8 4.9 3.1 41.2% 35.5% 75.0% 3 0
Korisliiga Korisliiga 33 26:46 16.8 4.9 3.1 41.2% 35.5% 75.0% 3 0
Karhu Basket 1 21:40 15 2 1 33.3% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions