T. Belohradsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 23 16:32 6.3 4.4 1 39.6% 27.1% 59.1% 1 0
1. Liga 1. Liga 23 16:32 6.3 4.4 1 39.6% 27.1% 59.1% 1 0
Radotin 23 25:03 9.4 6.6 1.2 35.6% 28.7% 67.5% 4 0
Radotin 17 26:02 11.2 6.5 1.4 43.7% 28.1% 67.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions